Breaking News
Home / Các từ Kanji đồng âm khác nghĩa

Các từ Kanji đồng âm khác nghĩa

Kanji đồng âm khác nghĩa bài 5 phân biệt 【あつい】熱い・暑い・厚い

Kanji đồng âm khác nghĩa bài 5 phân biệt 【あつい】熱い・暑い・厚い Kanji đồng âm khác nghĩa bài 5 phân biệt 【あつい】熱い・暑い・厚い Bài này chúng ta sẽ cùng nhau phân biệt nghĩa 3 từ kanji có cùng cách đọc là あつい đó là 熱い・暑い・暑い. 暑い nóng- nhiệt độ của không khí, thời …

Read More »

Kanji đồng âm khác nghĩa bài 4 phân biệt 【あたたかい】暖かい・温かい

Kanji đồng âm khác nghĩa bài 4 phân biệt 【あたたかい】暖かい・温かい Kanji đồng âm khác nghĩa bài 4 phân biệt 【あたたかい】暖かい・温かい Kanji đồng âm khác nghĩa bài 4 phân biệt 【あたたかい】暖かい・温かい Bài này chúng ta sẽ cùng nhau phân biệt 2 từ 温かい・暖かい cả 2 từ đều có nghĩa là ấm …

Read More »

Kanji đồng âm khác nghĩa bài 3 phân biệt 【あげる】上げる 挙げる 揚げる

Kanji đồng âm khác nghĩa bài 3 phân biệt 【あげる】上げる 挙げる 揚げる Kanji đồng âm khác nghĩa bài 3 phân biệt 【あげる】上げる 挙げる 揚げる Bài này chúng ta sẽ cùng nhau phân biệt nghĩa và cách dùng của 3 từ cùng có cách đọc là  【あげる】. 上げる đưa lên cao, đi tới,cho,tăng lên Kanji …

Read More »

Kanji đồng âm khác nghĩa bài 2 phân biệt 【あける】明ける・開ける・空ける

Kanji đồng âm khác nghĩa bài 2 phân biệt 【あける】明ける・開ける・空ける Kanji đồng âm khác nghĩa bài 2 phân biệt 【あける】明ける・開ける・空ける Tiếp theo giáo trình 漢字使い分け(phân biệt các từ kanji có cùng cách đọc) của chibimaruko chan. Bài này chúng ta sẽ cùng nhau phân biệt 3 từ có cùng cách …

Read More »

Kanji đồng âm khác nghĩa bài 1 phân biệt 【あう】 会う・合う・遭う

Kanji đồng âm khác nghĩa bài 1 phân biệt 【あう】 会う・合う・遭う Kanji đồng âm khác nghĩa bài 1 phân biệt 【あう】 会う・合う・遭う Ở series này chúng ta sẽ cùng nhau học cách phân biệt các từ Kanji đồng âm khác nghĩa. Tiếng Nhật gọi là 同音異義語(どうおんいぎご). Mình sẽ viết theo …

Read More »